frank breech

frank breech

A medical diagram shows a fetus in the frank breech position inside a uterus.

Định nghĩa

Danh từ: Ngôi mông đơn thuầnTư thế của thai nhi trong tử cung, trong đó mông của thai nhi nằmphía dưới, hướng về phía cửa ra của khung chậu người mẹ, trong khi hai chân duỗi thẳng lên phía trên (hai bàn chângần đầu). Đây một dạng của ngôi ngược (breech presentation) nhưng không chân hoặc đầu gốiphía dưới.

dụ sử dụng
  • (Siêu âm xác nhận ngôi mông đơn thuần, nghĩa hai chân của em bé duỗi thẳng lên phía đầu.)
  • (Trong ngôi mông đơn thuần, mông phần trình diệncửa ra của khung chậu.)
  • (Bác sĩ có thể khuyên mổ lấy thai đối với ngôi mông đơn thuần nếu em bé lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frank breech presentation": Thuật ngữ y khoa đầy đủ để mô tả tư thế này.
    • The obstetrician noted a frank breech presentation during the 36-week checkup. (Bác sĩ sản khoa ghi nhận ngôi mông đơn thuần trong lần khám thai ở tuần thứ 36.)
  • "Frank breech vs. complete breech": So sánh với ngôi mông hoàn toàn (complete breech) – nơi hai chân gậpđầu gối bàn chângần mông.
    • A frank breech differs from a complete breech because the legs are extended, not flexed. (Ngôi mông đơn thuần khác với ngôi mông hoàn toàn hai chân duỗi thẳng, không gập lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Breech (n): Ngôi ngược (tư thế thai nhi bất thường, mông hoặc chânphía dưới).
    • The baby was in a breech position, requiring careful monitoring. (Em bétư thế ngôi ngược, cần được theo dõi cẩn thận.)
  • Frank breech extraction (n): Thủ thuật lấy thai trong ngôi mông đơn thuần.
    • The doctor performed a frank breech extraction during the delivery. (Bác sĩ đã thực hiện thủ thuật lấy thai trong ngôi mông đơn thuần trong ca sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngôi mông duỗi chân: Mô tả tương tự trong tiếng Việt, nhấn mạnh việc hai chân duỗi thẳng.
  • Single breech: Một thuật ngữ ít phổ biến hơn, dùng để chỉ ngôi mông đơn thuần (không chân hoặc đầu gốiphía dưới).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "frank breech" đây thuật ngữ kỹ thuật y khoa.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "frank breech" đây thuật ngữ chuyên ngành.